Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “独木不成林”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
独木不成林dú mù bù chéng lín

独木不成林: một cái cây không tạo thành rừng (thành ngữ); một người không thể làm được nhiều việc một mình

Thành ngữ
单丝不成线,独木不成林dān sī bù chéng xiàn , dú mù bù chéng lín

单丝不成线,独木不成林: (thành ngữ) một sợi không thành dây, một cây không thành rừng

Thành ngữ