Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单丝不成线,独木不成林單絲不成線,獨木不成林

dān sī bù chéng xiàn , dú mù bù chéng lín

单丝不成线,独木不成林 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单丝不成线,独木不成林 trong tiếng Việt

(thành ngữ) một sợi không thành dây, một cây không thành rừng

Tra từ liên quan