Kết quả tra từ “独揽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独揽dú lǎn
独揽: độc chiếm
独揽市场dú lǎn shì chǎng
独揽市场: độc quyền thị trường