Kết quả tra từ “独当一面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独当一面dú dāng yī miàn
独当一面: đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần