Kết quả tra từ “独家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独家dú jiā
独家: độc quyền
失独家庭shī dú jiā tíng
失独家庭: gia đình mất đi người con duy nhất