Kết quả tra từ “独具只眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独具只眼dú jù zhī yǎn
独具只眼: nhìn thấy điều người khác không thấy (thành ngữ); có cái nhìn xuất sắc