Kết quả tra từ “独体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
独体dú tǐ
独体: cơ thể tự trị; hệ thống độc lập
独体字dú tǐ zì
独体字: chữ đơn thể