Kết quả tra từ “狡辩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狡辩jiǎo biàn
狡辩: trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực; biện hộ