Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狡辩狡辯

jiǎo biàn

狡辩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狡辩 trong tiếng Việt

  1. trốn tránh trách nhiệm bằng câu chuyện không trung thực
  2. biện hộ
Tra từ liên quan