Kết quả tra từ “狞”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狞níng
狞: trông dữ tợn
狞猫níng māo
狞猫: linh miêu
狞笑níng xiào
狞笑: cười độc ác; nhếch mép ác ý
狰狞zhēng níng
狰狞: ác độc; dữ dội; nham hiểm