Kết quả tra từ “狗食袋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗食袋gǒu shí dài
狗食袋: túi đựng đồ ăn cho chó; hộp đựng đồ mang về