Kết quả tra từ “狗腿子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗腿子gǒu tuǐ zi
狗腿子: chân chó; nghĩa bóng: kẻ theo ác; phụ tá côn đồ; tay sai