Kết quả cho “狗窦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lỗ chó; lỗ hổng do thiếu răng; nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp
lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lỗ chó; lỗ hổng do thiếu răng; nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp
lỗ chó toác ra (thành ngữ); nghĩa bóng: lỗ hổng do thiếu răng (dùng để chế nhạo)