Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狗狗”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狗狗gǒu gōu

狗狗: (thân mật) chó; cún

Cụm từ
狗狗秀gǒu gǒu xiù

狗狗秀: cuộc thi chó

Cụm từ
狗狗币Gǒu gǒu bì

狗狗币: Dogecoin (tiền điện tử)

Cụm từ