Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狗狗”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
狗狗
gǒu gōu

(thân mật) chó; cún

Cụm từ
狗狗币
Gǒu gǒu bì

Dogecoin (tiền điện tử)

Cụm từ
狗狗秀
gǒu gǒu xiù

cuộc thi chó

Cụm từ