Kết quả tra từ “狗崽子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狗崽子gǒu zǎi zi
狗崽子: (thông tục) chó con; (xúc phạm) đồ khốn nạn