Kết quả tra từ “狒”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狒fèi
狒: khỉ đầu chó hamadryad
狒狒fèi fèi
狒狒: khỉ đầu chó
狮尾狒shī wěi fèi
狮尾狒: khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó; cũng được viết là 吉爾達|吉尔达[ji2 er3 da2]