Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狒狒

fèi fèi

狒狒 là gì?

狒狒 [fèi fèi] có nghĩa là khỉ đầu chó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狒狒 trong tiếng Việt

khỉ đầu chó

Cách đọc và ghi nhớ 狒狒

狒狒 được đọc là fèi fèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khỉ đầu chó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan