Kết quả tra từ “狐群狗党”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狐群狗党hú qún gǒu dǎng
狐群狗党: bầy cáo, đàn chó (thành ngữ); một nhóm lưu manh