Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狐群狗党狐群狗黨

hú qún gǒu dǎng

狐群狗党 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狐群狗党 trong tiếng Việt

bầy cáo, đàn chó (thành ngữ); một nhóm lưu manh

Tra từ liên quan