Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狂飙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
狂飙
kuáng biāo

bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ; phong trào hoặc lực lượng dữ dội

Cụm từ