Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂飙狂飆

kuáng biāo

狂飙 là gì?

狂飙 [kuáng biāo] có nghĩa là bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ; phong trào hoặc lực lượng dữ dội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂飙 trong tiếng Việt

  1. bão lớn
  2. cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ
  3. phong trào hoặc lực lượng dữ dội

Cách đọc và ghi nhớ 狂飙

狂飙 được đọc là kuáng biāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bão lớn; cải cách hoặc cách mạng mạnh mẽ; phong trào hoặc lực lượng dữ dội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan