Kết quả cho “狂欢”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn; hân hoan; ăn chơi; no say
lễ hội hóa trang
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn; hân hoan; ăn chơi; no say
lễ hội hóa trang