Kết quả tra từ “狂欢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狂欢kuáng huān
狂欢: tiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn; hân hoan; ăn chơi; no say
狂欢节kuáng huān jié
狂欢节: lễ hội hóa trang