Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狂欢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
狂欢
kuáng huān

tiệc tùng; nhậu nhẹt; vui nhộn; hân hoan; ăn chơi; no say

Cụm từ
狂欢节
kuáng huān jié

lễ hội hóa trang

Cụm từ