Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂欢狂歡

kuáng huān

狂欢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂欢 trong tiếng Việt

  1. tiệc tùng
  2. nhậu nhẹt
  3. vui nhộn
  4. hân hoan
  5. ăn chơi
  6. no say
Tra từ liên quan