Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “狂暴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
狂暴kuáng bào

狂暴: điên cuồng; cuồng nộ

Cụm từ
狂暴者kuáng bào zhě

狂暴者: kẻ cuồng nộ (trong trò chơi nhập vai giả tưởng)

Cụm từ