Kết quả tra từ “狂暴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
狂暴kuáng bào
狂暴: điên cuồng; cuồng nộ
狂暴者kuáng bào zhě
狂暴者: kẻ cuồng nộ (trong trò chơi nhập vai giả tưởng)