Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狂暴

kuáng bào

狂暴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狂暴 trong tiếng Việt

  1. điên cuồng
  2. cuồng nộ
Tra từ liên quan