Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “狂妄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
狂妄
kuáng wàng

tự cao; ngạo mạn; láo xược

Cụm từ
狂妄自大
kuáng wàng zì dà

ngạo mạn và tự phụ

Cụm từ