Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “犹豫”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
犹豫yóu yù

犹豫: do dự

Cụm từ
犹豫不决yóu yù bù jué

犹豫不决: sự do dự; thiếu quyết đoán; phân vân

Cụm từ
毫不犹豫háo bù yóu yù

毫不犹豫: không một chút do dự

Cụm từ