Kết quả tra từ “犹大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犹大Yóu dà
犹大: Judas; Giu-đa (con của Gia-cốp)
犹大书Yóu dà shū
犹大书: Thư của Thánh Giu-đa (trong Tân Ước)