Kết quả tra từ “犯法”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
犯法fàn fǎ
犯法: phạm pháp
知法犯法zhī fǎ fàn fǎ
知法犯法: biết luật mà phạm luật (thành ngữ); cố ý làm trái quy tắc