Kết quả tra từ “牺牲品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牺牲品xī shēng pǐn
牺牲品: nạn nhân hy sinh; người bị xem là không quan trọng; mặt hàng bán lỗ