Kết quả tra từ “特鲁多”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特鲁多Tè lǔ duō
特鲁多: Pierre Trudeau (1919-2000), thủ tướng Canada 1980-1984 và 1968-1979; Justin Trudeau (1971-), thủ tướng Canada từ 2015