Kết quả tra từ “特赦”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特赦tè shè
特赦: ân xá đặc biệt
特赦令tè shè lìng
特赦令: lệnh ân xá đặc biệt
国际特赦组织Guó jì Tè shè Zǔ zhī
国际特赦组织: Tổ chức Ân xá Quốc tế
国际特赦Guó jì Tè shè
国际特赦: Tổ chức Ân xá Quốc tế