Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特赦

tè shè

特赦 là gì?

特赦 [tè shè] có nghĩa là ân xá đặc biệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特赦 trong tiếng Việt

ân xá đặc biệt

Cách đọc và ghi nhớ 特赦

特赦 được đọc là tè shè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ân xá đặc biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan