Kết quả tra từ “特许经营”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特许经营tè xǔ jīng yíng
特许经营: hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại