Kết quả tra từ “特约”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特约tè yuē
特约: được thuê; mời hoặc giao nhiệm vụ đặc biệt
特约记者tè yuē jì zhě
特约记者: phóng viên đặc biệt; cộng tác viên