Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “特约”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
特约
tè yuē

được thuê; mời hoặc giao nhiệm vụ đặc biệt

Cụm từ
特约记者
tè yuē jì zhě

phóng viên đặc biệt; cộng tác viên

Cụm từ