Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特约特約

tè yuē

特约 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特约 trong tiếng Việt

được thuê; mời hoặc giao nhiệm vụ đặc biệt

Tra từ liên quan