Kết quả tra từ “特种空勤团”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特种空勤团Tè zhǒng kōng qín tuán
特种空勤团: Đội Đặc nhiệm Không quân (SAS)