特种空勤团
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
特种空勤团
Đội Đặc nhiệm Không quân (SAS)
Giản thể特种空勤团
Phồn thể特種空勤團
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng