Kết quả tra từ “特种兵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特种兵tè zhǒng bīng
特种兵: lính đặc nhiệm; quan nhân lực lượng đặc biệt