Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特种兵特種兵

tè zhǒng bīng

特种兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特种兵 trong tiếng Việt

  1. lính đặc nhiệm
  2. quan nhân lực lượng đặc biệt
Tra từ liên quan