Kết quả tra từ “特殊教育”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特殊教育tè shū jiào yù
特殊教育: giáo dục đặc biệt; giáo dục cho nhu cầu đặc biệt