Kết quả tra từ “特殊护理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特殊护理tè shū hù lǐ
特殊护理: chăm sóc đặc biệt; điều dưỡng tích cực