Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特护区”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特护区tè hù qū

特护区: khoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)

Cụm từ
重病特护区zhòng bìng tè hù qū

重病特护区: khoa chăm sóc đặc biệt (của bệnh viện)

Cụm từ