Kết quả tra từ “特惠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特惠tè huì
特惠: viết tắt của 特別優惠|特别优惠[te4 bie2 you1 hui4]; ưu đãi đặc biệt
特惠金tè huì jīn
特惠金: khoản chi ưu đãi