Kết quả tra từ “特别提款权”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特别提款权tè bié tí kuǎn quán
特别提款权: quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF