Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “特利”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
特利Tè lì

特利: (tên) Terry

Cụm từ
蒙特利尔Méng tè lì ěr

蒙特利尔: Montreal, thành phố ở Quebec, Canada

Cụm từ
斯普拉特利群岛Sī pǔ lā tè lì Qún dǎo

斯普拉特利群岛: Quần đảo Trường Sa, tranh chấp giữa Trung Quốc, Malaysia, Philippines, Đài Loan và Việt Nam; giống 南沙群島|南沙群岛[Nan1 sha1 Qun2 dao3]

Cụm từ
卡斯特利翁Kǎ sī tè lì wēng

卡斯特利翁: Castellón

Cụm từ