Kết quả tra từ “特产”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
特产tè chǎn
特产: sản phẩm địa phương đặc biệt; đặc sản (theo vùng)
土特产tǔ tè chǎn
土特产: đặc sản địa phương