Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “特产”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
特产
tè chǎn

sản phẩm địa phương đặc biệt; đặc sản (theo vùng)

Cụm từ
土特产
tǔ tè chǎn

đặc sản địa phương

Cụm từ