Kết quả tra từ “牵涉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
牵涉qiān shè
牵涉: liên quan; bị liên lụy
牵涉到qiān shè dào
牵涉到: liên quan; lôi kéo vào