Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “牵扯”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
牵扯qiān chě

牵扯: liên quan; dính líu; có quan hệ đan xen

Cụm từ
牵扯不清qiān chě bù qīng

牵扯不清: không rõ ràng; mơ hồ; có mối quan hệ không rõ ràng với

Cụm từ