牵扯 là gì?
牵扯 [qiān chě] có nghĩa là liên quan; dính líu; có quan hệ đan xen.
Nghĩa của từ 牵扯 trong tiếng Việt
- liên quan
- dính líu
- có quan hệ đan xen
Cách đọc và ghi nhớ 牵扯
牵扯 được đọc là qiān chě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên quan; dính líu; có quan hệ đan xen”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .